Dải đo: 0 ~ 1.6 kg/cm² (tương đương 0 ~ 1.6 bar / 0 ~ 160 kPa / 0 ~ 23 psi).
Kiểu kết nối: Chân đứng (Bottom connection) - gắn phía dưới mặt đồng hồ, phù hợp lắp trực tiếp lên đường ống.
Đường kính mặt đồng hồ (Dial size):
Mặt D63mm (2.5"): Nhỏ gọn, phổ biến cho các thiết bị máy móc.
Mặt D100mm (4"): Dễ quan sát các vạch chia chi tiết dải áp nhỏ từ xa.
Kích thước chân ren:
Ren 1/4" (13mm): Thường đi liền với mặt D63mm.
Ren 3/8" (17mm) hoặc 1/2" (21mm): Thường đi liền với mặt D100mm.
Vật liệu & Phân loại:
Vỏ thép / Chân đồng: Phù hợp cho môi trường khí nén khô, nước sạch (chi phí tiết kiệm).
Toàn bộ Inox (304/316): Chịu hóa chất, ẩm ướt, dùng trong môi trường thực phẩm, dược phẩm hoặc ngoài trời.
Loại có dầu (Glycerin): Chống rung kim khi đường ống bị giật/rung lắc.
WIKA (Đức): Độ chính xác cao, tiêu chuẩn công nghiệp Châu Âu.
WISE (Hàn Quốc): Đa dạng kích thước mặt, bền bỉ.
YAMAKI / LIGI (Đài Loan / Nhật Bản): Giá thành hợp lý, phổ biến cho nhà máy và xưởng cơ khí.
Nếu bạn cần tìm đúng mã sản phẩm để thay thế hoặc mua mới, vui lòng xác định thêm kích thước mặt (63mm hay 100mm) và kích thước ren kết nối (13mm hay 21mm) để chọn chuẩn xác nhất.