| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Vật liệu | 100% PTFE Virgin (Nhựa Teflon nguyên chất) |
| Độ dày (Thickness) | 10 mm (1 phân) |
| Kích thước khổ (Size) | 1000 mm x 1000 mm (1m x 1m) hoặc 1000 mm x 2000 mm |
| Màu sắc | Trắng đục (Natural White) |
| Dải nhiệt độ làm việc | -200 Độ đến 300 Độ C Nóng |
| Tỷ trọng (Density) | 2.2 - 2.3 |
| Trọng lượng tham khảo | khoảng 22 - 23 kg} / tấm khổ 1000mm x 1000mm x 10mm |
| Độ bền nén & Kháng mài mòn | Cực cao, chống chịu va đập và tải trọng cơ học tốt |
| An toàn vệ sinh | Đạt tiêu chuẩn FDA (An toàn cho thực phẩm, dược phẩm) |
Khả năng chịu tải & Cơ tính mạnh mẽ: Độ dày 10mm cung cấp độ cứng vững cao, không bị võng hay biến dạng khi chịu nén và va đập nặng.
Khả năng gia công cơ khí tuyệt vời: Dễ dàng đưa lên máy tiện, phay CNC, bào, khoan, cắt để tạo hình các chi tiết kỹ thuật phức tạp với độ chính xác cao.
Chống chịu hóa chất & Nhiệt độ tuyệt đối: Vẫn giữ nguyên đặc tính trơ hoàn toàn với axít đậm đặc, kiềm, dung môi và chịu nhiệt từ -200 đến 300 Độ C
Hệ số ma sát siêu thấp: Giúp các chi tiết máy chuyển động mượt mà, chống bám dính bẩn, không cần dùng dầu mỡ bôi trơn.
Cách điện cao áp: Khả năng cách điện cực tốt trong môi trường nhiệt độ cao và độ ẩm cao.
Gia công chi tiết máy: Tiện phay thành bạc lót, gối đỡ, bánh răng, con lăn, cánh gạt cho bơm hóa chất/thực phẩm.
Tấm đệm chịu va đập & Tải trọng nặng: Làm tấm lót chân máy nén, tấm đệm kê chân đế bồn chứa hóa chất lớn, tấm chống ăn mòn đáy bể.
Ron/Gioăng chịu áp lực lớn: Gia công ron đệm mặt bích đĩa cho các đường ống hơi nóng, khí nén cao áp, hóa chất chảy qua với áp suất và nhiệt độ cao.
Ngành Thực phẩm & Dược phẩm: Làm thớt nhựa chịu nhiệt, tấm dẫn hướng băng tải, khuôn đúc thực phẩm (chống dính kẹo, bánh, bột).
Dụng cụ gia công: Nên dùng dao cắt hợp kim sắc bén (Carbide) và duy trì tốc độ cắt cao nhưng lượng ăn dao vừa phải để bề mặt gia công trơn mịn, không bị dính phoi nhựa.
Tính toán trọng lượng: TấmTeflon 10mm x 1000mm x 1000mm nặng khoảng 22 - 23 kg, cần lưu ý khi vận chuyển và tính toán chi phí vận tải.