Tên gọi khác: Phíp vải, Phíp bố 3025, Tấm Bakelite vải bông.
Màu sắc: Nâu sẫm, nâu da cam hoặc nâu gỗ.
Kích thước tiêu chuẩn: $1000 \times 2000\text{ mm}$ hoặc $1020 \times 2040\text{ mm}$.
Độ dày (Độ dầy tấm): Độ dầy đa dạng từ $0.5\text{ mm}$ đến $50\text{ mm}$ (hoặc dày hơn tùy theo yêu cầu gia công).
Tỷ trọng (Khối lượng riêng): Trung bình $1.3 \sim 1.45\text{ g/cm}^3$.
Khả năng chịu nhiệt: Nhiệt độ làm việc liên tục $120^\circ\text{C} \sim 130^\circ\text{C}$ (Cấp cách nhiệt Class B).
Độ bền cơ học vượt trội: So với Phíp cam (Phíp giấy), phíp bố có khả năng chịu lực va đập, lực uốn và lực nén tốt hơn nhiều nhờ vào lớp gia cường bằng sợi vải.
Chịu mài mòn tốt: Hệ số ma sát thấp, cực kỳ bền khi tiếp xúc trượt cơ học liên tục.
Khả năng cách điện tốt: Hoạt động ổn định trong các môi trường điện áp trung thế và hạ thế.
Dễ dàng gia công: Rất thích hợp để gia công cắt, phay CNC, tiện, khoan, đục mà không bị giòn gãy hay mẻ cạnh như một số dòng phíp thủy tinh.
Kháng hóa chất & dầu: Chịu được dầu máy, dung môi hữu cơ nhẹ và ít bị ăn mòn trong môi trường công nghiệp.
| Đặc điểm | Phíp Bố Nâu (3025) | Phíp Cam (Bakelite Paper) |
| Cốt gia cường | Vải bông (Cotton Cloth) | Giấy Kraft / Giấy xenlulo |
| Độ bền cơ học | Rất cao, dẻo dai, chịu va đập tốt | Trung bình, giòn hơn khi chịu va đập |
| Độ cách điện | Tốt | Rất cao |
| Ứng dụng chính | Bánh răng, cánh gạt vặn, chi tiết chịu lực | Tấm lót mạch điện, bảng điện, Jig test |
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng cách điện và chịu lực cơ học, phíp bố nâu dạng tấm được sử dụng rộng rãi trong:
Ngành cơ học & chế tạo máy: Làm bánh răng truyền động êm (ngăn tiếng ồn), cánh gạt cho bơm chân không, bạc lót trượt, đệm chịu mòn.
Ngành điện - điện tử: Làm tấm lót cách điện cho máy biến áp, bảng đấu nối điện, tủ điện hạ thế, đồ gá (Jig) gia công.
Công nghiệp nặng: Chế tạo các chi tiết đệm chịu lực, cách nhiệt cơ bản trong nhà máy thép, dệt may, cơ khí chính xác.
Bạn đang cần tra cứu kích thước/độ dày cụ thể để tính khối lượng hay đang tìm hiểu để gia công chi tiết nào cho máy móc?