| Thông số kỹ thuật | Gối đỡ UCFL204 | Gối đỡ UCFL205 |
| Đường kính lỗ trục ($d$) | 20 mm | 25 mm |
| Mã vỏ gối (Housing) | FL204 | FL205 |
| Mã ruột bi (Insert Bearing) | UC204 | UC205 |
| Tổng chiều dài gối ($L / a$) | 113 mm | 130 mm |
| Khoảng cách tâm 2 lỗ bu lông ($J / e$) | 90 mm | 99 mm |
| Chiều rộng mặt bích ($H / b$) | 60 mm | 68 mm |
| Kích thước bu lông bắt cố định | M10 (đường kính lỗ 12mm) | M10 (đường kính lỗ 16mm) |
| Trọng lượng trung bình | ~0.45 kg | ~0.63 kg |
Tùy thuộc vào môi trường sử dụng, cả 2 mã gối đỡ trên đều có 2 dòng chất liệu chính:
Dòng tiêu chuẩn (Vỏ gang + Ruột thép hợp kim):
Đặc điểm: Chịu lực va đập tốt, giá thành tối ưu.
Ứng dụng: Máy móc cơ khí thông thường, băng tải nhà xưởng, máy nông nghiệp, quạt công nghiệp.
Dòng chống gỉ / Inox (MUCFL / SUCFL):
Đặc điểm: Vỏ gối và ruột bi làm bằng Inox (Thép không gỉ), chống ăn mòn hóa chất và chịu ẩm ướt tốt.
Ứng dụng: Ngành chế biến thực phẩm, thủy hải sản, dược phẩm, môi trường nước/hóa chất hoặc ngoài trời.
Cơ chế tự lựa (Self-aligning): Bề mặt ngoài ruột bi và lòng trong vỏ gối dạng hình cầu, hỗ trợ tự định tâm và bù trừ độ lệch góc của trục khi vận hành.
Cố định chặt chẽ: Sử dụng 2 vít siết lục giác (grub screws) định vị trực tiếp trên vòng trong của ruột bi giúp kẹp chặt vào thân trục.
Dễ bảo dưỡng: Tích hợp vú mỡ trên thân gối để bơm mỡ bôi trơn định kỳ và phớt chặn bụi hai bên.
Nếu bạn đang muốn tìm báo giá cụ thể, cần chọn chất liệu (gang hay inox) hay tư vấn hãng sản xuất (ASAHI, SKF, NSK,...), hãy cho tôi biết nhé!