Kháng hóa chất tuyệt đối (pH 0–14): Trơ hoàn toàn với hầu hết các loại axit đậm đặc, kiềm, dung môi hữu cơ và các hóa chất tẩy rửa công nghiệp
Dải nhiệt độ chịu đựng rộng: Hoạt động liên tục từ -20 đến 260 độ C .
Tiêu chuẩn vi sinh & Thực phẩm (FDA): Chất liệu nhựa PTFE nguyên chất không gây độc hại, không bám dính vi khuẩn, bề mặt láng mịn không tạo điểm chết vi sinh.
Độ bền cơ học cao: Khác với ron cao su/silicone mềm dễ bị đùn lỏng khi ép chặt, Teflon có độ cứng vững cao, giữ nguyên phom dáng dưới lực siết mạnh của cùm kẹp.
Phốt chèn Clamp PTFE được sản xuất theo các tiêu chuẩn vi sinh quốc tế (SMS, DIN 11851, ISO, 3A):
Nhóm size nhỏ & trung bình:
DN15 / 19mm} (3/4")
DN20 / 25mm (1")
DN32 / 38mm} (1.5")
DN40 / 51mm} (2")
Nhóm size phổ biến cho hệ thống trung tâm:
DN50 / 60mm} - 63.5\text{ mm} (2.5") — Gờ ngoài vành phốt 77.5mm
DN65 / 76.2mm (3") — Gờ ngoài vành phốt \sim 91.0mm}
DN80 / 89mm} (3.5")
DN100 / 102mm - 108mm (4")
Phốt Teflon thuần (Solid PTFE Gasket): Làm từ 100% PTFE nguyên chất, màu trắng sữa/trắng đục. Thích hợp cho đường ống hóa chất, môi trường hơi nóng và vô trùng.
Phốt Teflon bọc lõi / Teflon bao vỏ (PTFE Envelope Gasket): Có lớp vỏ bên ngoài bằng Teflon kháng hóa chất, bên trong có lõi Silicone hoặc EPDM. Dạng này giúp phốt vừa có độ đàn hồi dẻo dai của cao su, vừa có khả năng chống hóa chất của Teflon, dễ xiết kín hơn đối với cùm kẹp.
Phốt Clamp Teflon có lưới lọc (PTFE Mesh/Screen Gasket): Tích hợp thêm lưới inox 316 ở giữa lòng phốt để vừa làm kín, vừa lọc cặn bẩn/tạp chất trên đường ống.
Dược phẩm & Bioreactor: Hệ thống ống dẫn dịch chiết, vắc xin, nước cất tiêm (WFI) và ống hấp tiệt trùng.
Thực phẩm & Đồ uống: Đường ống dẫn sữa, nước giải khát, bia, rượu, dầu ăn gia nhiệt.